TanroDictionary Sổ từ

antibiblical

/antiˈbɪblɪkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống lại thánh kinh.tính từ

Ví dụ

  1. The group made antibiblical claims.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép