Nghĩa tiếng Việt
- Thể kháng.danh từ
Tiếng Nhật
- 抗体こうたいkháng thể
Ví dụ
-
The doctor checked the antibody level.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæntibɒdi/
The doctor checked the antibody level.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép