TanroDictionary Sổ từ

antibrachial

/antiˈbreɪkiəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc chi trước; tay.tính từ

Ví dụ

  1. The antibrachial result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép