TanroDictionary Sổ từ

anticancerous

/antiˈkænsərəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với anticancer: Cách viết khác : anticanceroustính từ

Ví dụ

  1. The tea has an anticancerous effect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép