TanroDictionary Sổ từ

anticapitalistic

/antiˈkæpɪtəlɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống tư bản chủ nghĩa.tính từ

Ví dụ

  1. She wrote an anticapitalistic essay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép