Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của anticipate.động từ
Tiếng Nhật
- 先回りさきまわりđi trước, đón đầu, chặn trước
Ví dụ
-
She is anticipating a quiet weekend.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép