TanroDictionary Sổ từ

antimech

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống tăng.tính từ い

Ví dụ

  1. antimech weapon

    vũ khí chống tăng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép