Nghĩa tiếng Việt
- Chống tăng.tính từ い
Ví dụ
-
antimech weapon
vũ khí chống tăng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
antimech weapon
vũ khí chống tăng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép