TanroDictionary Sổ từ

antimiotic

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ức chế gián phân; kìm hãm gián phân.tính từ い
  2. Chất có tác dụng ức chế gián phân.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép