TanroDictionary Sổ từ

antinarcotic

/antinɑːˈkɒtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống mê ngủ.tính từ

Ví dụ

  1. The antinarcotic option was chosen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép