TanroDictionary Sổ từ

anting

/ˈæntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của antđộng từ
  2. (điểu học) Hành vi của chim.danh từ

Ví dụ

  1. The bird is anting in the sunlight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép