TanroDictionary Sổ từ

antioxydant

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất chống oxy hoá.danh từ
  2. Chống oxy hoá.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép