Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của antipsychoticdanh từ
Ví dụ
-
The antipsychotics helped him sleep better.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæntɪsaɪkˈɒtɪks/
The antipsychotics helped him sleep better.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép