TanroDictionary Sổ từ

antiritualism

/ˌænˌtɑɪˈrɪtʃəwəˌlɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa chống nghi thức.danh từ

Ví dụ

  1. The book argued against antiritualism.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép