TanroDictionary Sổ từ

antisterility

/antistəˈrɪləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chống vô sinh.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the antisterility yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép