Nghĩa tiếng Việt
- Chống hoạt động quá nhiều của hạch tuyến giáp.tính từ
Ví dụ
-
She takes antithyroid medicine daily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæntɪˈθɑɪˌrɔɪd/
She takes antithyroid medicine daily.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép