TanroDictionary Sổ từ

antitorpedo

/antitɔːˈpiːdəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống ngư lôi.tính từ

Ví dụ

  1. The ship had antitorpedo protection.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép