TanroDictionary Sổ từ

antiwhite

/ˌæntiˈwɑɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chống da trắng.tính từ

Ví dụ

  1. The group held antiwhite views.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép