Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của anxietydanh từ
Ví dụ
-
His anxieties kept him awake at night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/æŋzˈaɪətiz/
His anxieties kept him awake at night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép