Nghĩa tiếng Việt
- Bất kỳ loài nhện nào trong họ Anyphaenidae.danh từ
Ví dụ
-
The anyphaenid spun a thin web.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeniːˈfɑːniːd/
The anyphaenid spun a thin web.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép