TanroDictionary Sổ từ

aorist

/ˈeɪərəst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bất định.tính từ
  2. Thời bất định.danh từ

Ví dụ

  1. The teacher explained the aorist tense to us.

  2. The verb is in the aorist form.

  3. aorist tense

    thời bất định (ngữ pháp Hy lạp)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép