TanroDictionary Sổ từ

apes

/eɪps/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của apeđộng từ

Ví dụ

  1. He apes his friend's style at school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép