TanroDictionary Sổ từ

aplacental

/əˈpleɪsəntəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không nhau, không giá noãn.tính từ

Ví dụ

  1. This small mammal is aplacental.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép