TanroDictionary Sổ từ

apodictical

/əˈpɑːdəktɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rõ ràng, xác thực, hiển nhiên.tính từ

Ví dụ

  1. His proof was apodictical and clear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép