TanroDictionary Sổ từ

apologising

/əpˈɒlədʒˌaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của apologise.động từ
  2. Dạng thay thế của apologizingdanh từ

Ví dụ

  1. She was apologising for being late.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép