TanroDictionary Sổ từ

appalled

/əˈpɔːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của appalđộng từ

Ví dụ

  1. He was appalled by the rude behavior.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép