TanroDictionary Sổ từ

apparelled

/əˈpærəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của apparelđộng từ

Ví dụ

  1. The child was apparelled in warm clothes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép