TanroDictionary Sổ từ

appeals

/əpˈiːlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của appealdanh từ

Ví dụ

  1. The new plan drew strong appeals.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép