Nghĩa tiếng Việt Số nhiều của appearancedanh từ Tiếng Nhật 見栄みえsự phô trương, sĩ diện, hư vinh 体面たいめんthể diện, danh dự, uy tín 伊達だてsự bảnh bao, điệu đà, sành điệu Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép