Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) chống án.tính từ
Ví dụ
-
The court has appellate jurisdiction over this case.
-
appellate jurisdiction
quyền chống án
-
appellate court
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) toà thượng thẩm
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép