TanroDictionary Sổ từ

appendical

/əˈpɛndɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc ruột thừa; phần phụ.tính từ

Ví dụ

  1. The appendical note gave extra detail.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép