Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh viêm ruột thừa.danh từ
Tiếng Nhật
- 虫垂炎ちゅうすいえんviêm ruột thừa
Ví dụ
-
Appendicitis sent him to the hospital.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˌpendəˈsaɪtɪs/
Appendicitis sent him to the hospital.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép