TanroDictionary Sổ từ

applauding

/əplˈɔːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của applaud.động từ

Ví dụ

  1. They are applauding the short speech.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép