TanroDictionary Sổ từ

applet

/ˈæplət/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiểu ứng dụng, tiểu trình.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the applet yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép