Nghĩa tiếng Việt
- Ngôn ngữ ứng dụng.danh từ
Ví dụ
-
A application language helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈlæŋɡwɪdʒ/
A application language helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép