TanroDictionary Sổ từ

application package

/ ˈpækɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ chương trình ứng dụng (tiền chế).danh từ

Ví dụ

  1. She saw the application package yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép