Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của appoint.động từ
Ví dụ
-
They are appointing a new team leader.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əpˈɔɪntɪŋ/
They are appointing a new team leader.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép