TanroDictionary Sổ từ

appointing

/əpˈɔɪntɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của appoint.động từ

Ví dụ

  1. They are appointing a new team leader.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép