Nghĩa tiếng Việt
- Được bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm.danh từ
- Sự hẹn gặp; giấy mời, giấy triệu tập.danh từ
- Chiếu chỉ; sắc lệnh.danh từ
- Đồ đạc, đồ trang bị, đồ thiết bị.danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) tiền lương, lương bổng.danh từ
Tiếng Nhật
- 待ち合わせまちあわせcuộc hẹn gặp
- 登用とうようsự bổ nhiệm, cất nhắc, đề bạt
- 予約よやくsự đặt chỗ, đặt trước, hẹn trước
- 任命にんめいsự bổ nhiệm
- 指定していsự chỉ định; quy định
Ví dụ
-
She has a new appointment at the clinic.
-
I have an appointment to meet my friend.
-
He held his post by royal appointment.
-
We confirmed the appointment for Monday.
-
The king gave him a salary and appointment.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép