Nghĩa tiếng Việt
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của appreciateđộng từ
Tiếng Nhật
- 有難いありがたいbiết ơn, quý hóa, đáng trân trọng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép