TanroDictionary Sổ từ

approach control

/ kənˈtroʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điều khiển tiếp cận (máy bay).danh từ

Ví dụ

  1. The approach control appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép