TanroDictionary Sổ từ

apterygial

/əpˈtɜːdʒiːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không cánh; không vây.tính từ

Ví dụ

  1. The fish was apterygial and easy to identify.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép