Nghĩa tiếng Việt
- Lớp than chì (trong ống tia điện tử).danh từ
Ví dụ
-
The tube was coated with aquadag inside.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈkɑːwæɡd/
The tube was coated with aquadag inside.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép