TanroDictionary Sổ từ

aquadag

/əˈkɑːwæɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lớp than chì (trong ống tia điện tử).danh từ

Ví dụ

  1. The tube was coated with aquadag inside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép