TanroDictionary Sổ từ

aquiferous

/əˈkwɪfərəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem aquifer: Lớp ngậm nước, tầng ngậm nướctính từ

Ví dụ

  1. The entry aquiferous points to aquifer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép