TanroDictionary Sổ từ

aquilinity

/əˈkwɪlənəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem aquiline: Chim ưng; giống chim ưngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry aquilinity points to aquiline.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép