Nghĩa tiếng Việt
- A-rập.tính từ
- Người A-rập.danh từ
Tiếng Nhật
- アラブngười Ả Rập, các nước Ả Rập
Ví dụ
-
He studied Arabian history last year.
-
The Arabian answered the question politely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép