TanroDictionary Sổ từ

arabian

/əˈreɪbiən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. A-rập.tính từ
  2. Người A-rập.danh từ

Tiếng Nhật

  • アラブngười Ả Rập, các nước Ả Rập

Ví dụ

  1. He studied Arabian history last year.

  2. The Arabian answered the question politely.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép