TanroDictionary Sổ từ

arabist

/ˈærəbəst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người nghiên cứu tiếng A-rập; người nghiên cứu văn hoá A-rập.danh từ

Ví dụ

  1. The arabist studied old poems and grammar.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép