TanroDictionary Sổ từ

araucaria

/ˌærˌɔˈkæriə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bách tán.danh từ

Ví dụ

  1. An araucaria grew beside the path.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép