TanroDictionary Sổ từ

arboricultural

/ˌɑːbərɪˈkʌltʃərəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghề trồng cây.tính từ

Ví dụ

  1. He chose an arboricultural career.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép