TanroDictionary Sổ từ

arborist

/ˈɑːbərɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyên gia trồng cây.danh từ

Ví dụ

  1. The arborist checked the tree for broken branches.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép