Nghĩa tiếng Việt
- Túi chứa noãn.danh từ
Ví dụ
-
The archegonium held the egg cell.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːrkəˈdʒoʊniːən/
The archegonium held the egg cell.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép