TanroDictionary Sổ từ

archicarp

/ˈɑːrkəˌpɑːrk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cuống túi noãn; quả noãn.danh từ

Ví dụ

  1. A archicarp helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép