Nghĩa tiếng Việt
- Cuống túi noãn; quả noãn.danh từ
Ví dụ
-
A archicarp helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɑːrkəˌpɑːrk/
A archicarp helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép